103
CM
J. Akpa Akpro
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Daniel Akpa Akpro
CM
103
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
94
98
98
98
100
99
100
99
99
99
98
100
100
100
100
99
Tốc độ
102
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
100
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
82
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
97
Vô lê
94
Penalty
82
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
97
Chuyền dài
97
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
106
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
97
Kèm người
95
Lấy bóng
107
Cắt bóng
104
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
92
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
97
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2025~2025 |
AC Monza
|
|
| 2024~2025 |
Latium
|
|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2023 |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Salernitana
|
|
| 2011~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2011~2017 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández