92
CM
M. Dahoud
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mahmoud Dahoud
CM
92
CDM
88
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
83
87
87
87
89
89
85
88
88
78
78
82
82
84
84
78
Tốc độ
85
Sút
81
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
75
Thể chất
82
Tốc độ
82
Tăng tốc
90
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
80
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
94
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
98
Phản ứng
90
Kèm người
81
Lấy bóng
71
Cắt bóng
79
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
74
Thể lực
98
Quyết đoán
85
Nhảy
85
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2014~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé