67
CM
M. Dahoud
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mahmoud Dahoud
CM
67
CDM
65
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
58
62
63
63
64
64
62
63
63
56
56
58
58
60
60
56
Tốc độ
56
Sút
59
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
56
Thể chất
56
Tốc độ
48
Tăng tốc
66
Dứt điểm
53
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
58
Vô lê
58
Penalty
48
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
59
Chuyền dài
64
Đá phạt
47
Sút xoáy
68
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
63
Kèm người
62
Lấy bóng
54
Cắt bóng
64
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
52
Thể lực
62
Quyết đoán
64
Nhảy
52
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2014~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández