84
CM
M. Dahoud
14
18
73
78
79
79
81
81
76
80
80
69
69
73
73
76
76
69
Tốc độ
76
Sút
70
Chuyền bóng
79
Rê bóng
85
Phòng thủ
66
Thể chất
74
Tốc độ
72
Tăng tốc
81
Dứt điểm
69
Lực sút
76
Sút xa
78
Chọn vị trí
69
Vô lê
53
Penalty
59
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
72
Chuyền dài
79
Đá phạt
58
Sút xoáy
62
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
87
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
67
Thể lực
91
Quyết đoán
74
Nhảy
77
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2014~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández