84
LB
M. Bakker
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mitchell Bakker
LB
84
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
70
72
74
74
76
74
80
77
77
80
80
81
81
81
81
80
Tốc độ
85
Sút
57
Chuyền bóng
74
Rê bóng
81
Phòng thủ
82
Thể chất
78
Tốc độ
88
Tăng tốc
83
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
51
Chọn vị trí
62
Vô lê
61
Penalty
68
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
74
Chuyền dài
80
Đá phạt
58
Sút xoáy
58
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
84
Thăng bằng
72
Phản ứng
77
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
78
Thể lực
85
Quyết đoán
70
Nhảy
84
Bình tĩnh
73
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2018~2019 |
Ajax
|
|
| 2017~2019 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé