103
LB
M. Bakker
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mitchell Bakker
LB
103
LW
101
RW
101
185cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
95
96
98
98
96
96
98
98
98
99
98
100
100
100
100
99
Tốc độ
105
Sút
88
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
99
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
92
Lực sút
90
Sút xa
81
Chọn vị trí
98
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
100
Chuyền dài
92
Đá phạt
73
Sút xoáy
94
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
99
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
98
Thể lực
99
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
92
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2018~2019 |
Ajax
|
|
| 2017~2019 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé