97
LB
M. Bakker
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mitchell Bakker
LB
97
185cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
84
86
88
88
90
88
94
91
91
93
93
94
94
94
94
93
Tốc độ
99
Sút
70
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
69
Lực sút
77
Sút xa
65
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
79
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
89
Chuyền dài
93
Đá phạt
68
Sút xoáy
76
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
89
Phản ứng
90
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
94
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
91
Thể lực
98
Quyết đoán
82
Nhảy
95
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2018~2019 |
Ajax
|
|
| 2017~2019 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia