96
LB
Z. Sanusi
18
21
77
77
80
80
79
76
86
83
83
88
88
93
93
93
93
88
Tốc độ
99
Sút
61
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
91
Thể chất
81
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
64
Lực sút
75
Sút xa
45
Chọn vị trí
68
Vô lê
47
Penalty
54
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
95
Chuyền dài
72
Đá phạt
54
Sút xoáy
56
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
86
Thăng bằng
68
Phản ứng
98
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
96
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
75
Thể lực
102
Quyết đoán
69
Nhảy
101
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | FC 포르투 B | |
| 2024~2025 | FC 포르투 B | |
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
Santa Clara
|
|
| 2018~2018 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2018~2019 | SC 미란델라 | |
| 2017~2017 | SC 미란델라 | |
| 2017~2018 | SC 미란델라 | |
| 2016~2016 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2016~2018 | SC 미란델라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández