64
LB
Z. Sanusi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zaidu Sanusi
LB
64
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
49
50
52
52
51
49
58
54
54
61
61
61
61
61
61
61
Tốc độ
75
Sút
32
Chuyền bóng
48
Rê bóng
55
Phòng thủ
62
Thể chất
59
Tốc độ
78
Tăng tốc
72
Dứt điểm
25
Lực sút
49
Sút xa
25
Chọn vị trí
55
Vô lê
28
Penalty
37
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
57
Chuyền dài
53
Đá phạt
25
Sút xoáy
41
Rê bóng
53
Giữ bóng
55
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
60
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
65
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
60
Thể lực
55
Quyết đoán
60
Nhảy
74
Bình tĩnh
56
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | FC 포르투 B | |
| 2024~2025 | FC 포르투 B | |
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
Santa Clara
|
|
| 2018~2018 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2018~2019 | SC 미란델라 | |
| 2017~2017 | SC 미란델라 | |
| 2017~2018 | SC 미란델라 | |
| 2016~2016 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2016~2018 | SC 미란델라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández