104
LB
Z. Sanusi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zaidu Sanusi
LB
104
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
91
92
93
93
94
92
99
95
95
101
101
101
101
100
100
101
Tốc độ
105
Sút
78
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
103
Thể chất
97
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
76
Lực sút
86
Sút xa
79
Chọn vị trí
99
Vô lê
62
Penalty
62
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
98
Chuyền dài
91
Đá phạt
61
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
102
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
101
Cắt bóng
105
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
106
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | FC 포르투 B | |
| 2024~2025 | FC 포르투 B | |
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
Santa Clara
|
|
| 2018~2018 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2018~2019 | SC 미란델라 | |
| 2017~2017 | SC 미란델라 | |
| 2017~2018 | SC 미란델라 | |
| 2016~2016 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2016~2018 | SC 미란델라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé