59
CB
H. Badstuber
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Holger Badstuber
CB
59
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
12
46
44
43
43
49
46
54
44
44
56
56
50
50
49
49
56
Tốc độ
29
Sút
43
Chuyền bóng
53
Rê bóng
42
Phòng thủ
57
Thể chất
54
Tốc độ
30
Tăng tốc
28
Dứt điểm
36
Lực sút
56
Sút xa
48
Chọn vị trí
40
Vô lê
48
Penalty
48
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
55
Chuyền dài
56
Đá phạt
48
Sút xoáy
48
Rê bóng
40
Giữ bóng
53
Khéo léo
30
Thăng bằng
34
Phản ứng
47
Kèm người
58
Lấy bóng
57
Cắt bóng
56
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
64
Thể lực
30
Quyết đoán
61
Nhảy
51
Bình tĩnh
53
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Luzern
|
|
| 2021~2022 |
FC Luzern
|
|
| 2017~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2009~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández