89
CB
H. Badstuber
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Holger Badstuber
CB
89
LB
85
CDM
86
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
70
69
69
69
76
70
83
71
71
86
86
82
82
80
80
86
Tốc độ
75
Sút
61
Chuyền bóng
81
Rê bóng
65
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
78
Tăng tốc
72
Dứt điểm
48
Lực sút
85
Sút xa
69
Chọn vị trí
54
Vô lê
63
Penalty
73
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
80
Chuyền dài
85
Đá phạt
82
Sút xoáy
82
Rê bóng
59
Giữ bóng
75
Khéo léo
57
Thăng bằng
62
Phản ứng
85
Kèm người
89
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
93
Thể lực
65
Quyết đoán
85
Nhảy
68
Bình tĩnh
84
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Luzern
|
|
| 2021~2022 |
FC Luzern
|
|
| 2017~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2009~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández