96
CB
H. Badstuber
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Holger Badstuber
CB
96
LB
92
CDM
93
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
78
77
77
77
83
79
90
79
79
93
93
89
89
87
87
93
Tốc độ
84
Sút
66
Chuyền bóng
84
Rê bóng
78
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
52
Lực sút
93
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
70
Penalty
80
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
88
Đá phạt
80
Sút xoáy
83
Rê bóng
70
Giữ bóng
91
Khéo léo
73
Thăng bằng
88
Phản ứng
90
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
85
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
101
Thể lực
83
Quyết đoán
94
Nhảy
80
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Luzern
|
|
| 2021~2022 |
FC Luzern
|
|
| 2017~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2009~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández