73
CAM
K. Fortounis
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Fortounis
CAM
73
LW
72
RW
72
183cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
67
69
69
69
65
70
54
68
68
47
47
51
51
54
54
47
Tốc độ
65
Sút
68
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
37
Thể chất
58
Tốc độ
66
Tăng tốc
64
Dứt điểm
69
Lực sút
67
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
68
Chuyền dài
67
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
69
Thăng bằng
62
Phản ứng
68
Kèm người
41
Lấy bóng
33
Cắt bóng
32
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
60
Thể lực
57
Quyết đoán
57
Nhảy
61
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~2023 | 올림피아코스 B | |
| 2014~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2011~2014 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2010~2011 | 아스테라스 트리폴리 | |
| 2009~2010 | AO 트리칼라 | |
| 2008~2010 | AO 트리칼라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé