120
CAM
K. Fortounis
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Fortounis
CAM
120
CF
118
ST
114
183cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
111
115
115
115
112
117
95
116
116
83
83
91
91
95
95
83
Tốc độ
108
Sút
113
Chuyền bóng
119
Rê bóng
117
Phòng thủ
68
Thể chất
102
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
112
Lực sút
113
Sút xa
117
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
116
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
118
Chuyền dài
120
Đá phạt
115
Sút xoáy
118
Rê bóng
119
Giữ bóng
119
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
69
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
101
Nhảy
103
Bình tĩnh
119
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~2023 | 올림피아코스 B | |
| 2014~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2011~2014 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2010~2011 | 아스테라스 트리폴리 | |
| 2009~2010 | AO 트리칼라 | |
| 2008~2010 | AO 트리칼라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé