76
CAM
K. Fortounis
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Fortounis
CAM
76
ST
72
183cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
69
72
72
72
70
73
57
72
72
49
49
54
54
57
57
49
Tốc độ
67
Sút
70
Chuyền bóng
74
Rê bóng
72
Phòng thủ
38
Thể chất
65
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
73
Lực sút
69
Sút xa
70
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
68
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
71
Chuyền dài
75
Đá phạt
71
Sút xoáy
75
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
71
Thăng bằng
62
Phản ứng
72
Kèm người
41
Lấy bóng
36
Cắt bóng
32
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
65
Thể lực
72
Quyết đoán
57
Nhảy
68
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2022~2023 | 올림피아코스 B | |
| 2014~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2011~2014 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2010~2011 | 아스테라스 트리폴리 | |
| 2009~2010 | AO 트리칼라 | |
| 2008~2010 | AO 트리칼라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández