62
GK
L. Zidane
5
59
16
18
18
18
21
20
19
19
19
18
18
18
18
19
19
18
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
57
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
62
Tốc độ
28
TM chọn vị trí
61
Tốc độ
28
Tăng tốc
29
Dứt điểm
7
Lực sút
13
Sút xa
4
Chọn vị trí
4
Vô lê
5
Penalty
16
Chuyền ngắn
19
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
10
Chuyền dài
13
Đá phạt
9
Sút xoáy
12
Rê bóng
8
Giữ bóng
12
Khéo léo
35
Thăng bằng
43
Phản ứng
56
Kèm người
11
Lấy bóng
9
Cắt bóng
12
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
44
Thể lực
33
Quyết đoán
14
Nhảy
59
Bình tĩnh
29
TM đổ người
63
TM bắt bóng
57
TM phát bóng
56
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
61
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Granada CF
|
|
| 2022~ |
SD Eivar
|
|
| 2022~2024 |
SD Eivar
|
|
| 2020~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2022 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2016~2019 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia