64
GK
L. Zidane
5
61
21
23
21
21
25
25
23
23
23
19
19
21
21
22
22
19
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
58
TM Phản xạ
62
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
44
Tăng tốc
25
Dứt điểm
7
Lực sút
44
Sút xa
4
Chọn vị trí
4
Vô lê
5
Penalty
16
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
10
Chuyền dài
17
Đá phạt
9
Sút xoáy
12
Rê bóng
10
Giữ bóng
19
Khéo léo
35
Thăng bằng
43
Phản ứng
57
Kèm người
11
Lấy bóng
9
Cắt bóng
12
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
44
Thể lực
33
Quyết đoán
14
Nhảy
45
Bình tĩnh
29
TM đổ người
64
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
58
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Granada CF
|
|
| 2022~ |
SD Eivar
|
|
| 2022~2024 |
SD Eivar
|
|
| 2020~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2022 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2016~2019 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia