67
GK
L. Zidane
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luca Zidane
GK
67
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
64
21
22
22
22
25
25
24
24
24
24
24
24
24
24
24
24
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
64
Tốc độ
35
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
35
Tăng tốc
36
Dứt điểm
11
Lực sút
18
Sút xa
8
Chọn vị trí
8
Vô lê
9
Penalty
22
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
15
Chuyền dài
18
Đá phạt
14
Sút xoáy
17
Rê bóng
13
Giữ bóng
17
Khéo léo
39
Thăng bằng
52
Phản ứng
57
Kèm người
16
Lấy bóng
14
Cắt bóng
17
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
53
Thể lực
41
Quyết đoán
19
Nhảy
66
Bình tĩnh
42
TM đổ người
68
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
64
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Granada CF
|
|
| 2022~ |
SD Eivar
|
|
| 2022~2024 |
SD Eivar
|
|
| 2020~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2022 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2016~2019 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia