68
LW
M. Valbuena
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathieu Valbuena
LW
68
CAM
69
167cm
|
58kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
61
65
65
65
62
66
49
65
65
38
38
46
46
50
50
38
Tốc độ
55
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
67
Phòng thủ
30
Thể chất
39
Tốc độ
53
Tăng tốc
59
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
67
Chọn vị trí
64
Vô lê
67
Penalty
70
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
66
Sút xoáy
71
Rê bóng
65
Giữ bóng
71
Khéo léo
66
Thăng bằng
69
Phản ứng
65
Kèm người
33
Lấy bóng
23
Cắt bóng
30
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
32
Thể lực
48
Quyết đoán
46
Nhảy
53
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2015 | 디나모 모스크바 | |
| 2006~2014 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2006 | FC 리부른 | |
| 2003~2004 | 랑공 FC | |
| 2002~2003 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández