95
CAM
M. Valbuena
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathieu Valbuena
CAM
95
RW
96
167cm
|
58kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
86
91
93
93
86
92
68
92
92
55
55
67
67
73
73
55
Tốc độ
91
Sút
88
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
42
Thể chất
63
Tốc độ
88
Tăng tốc
96
Dứt điểm
88
Lực sút
85
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
76
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
92
Chuyền dài
88
Đá phạt
90
Sút xoáy
95
Rê bóng
97
Giữ bóng
92
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
94
Kèm người
43
Lấy bóng
33
Cắt bóng
46
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
49
Thể lực
87
Quyết đoán
68
Nhảy
78
Bình tĩnh
87
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2015 | 디나모 모스크바 | |
| 2006~2014 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2006 | FC 리부른 | |
| 2003~2004 | 랑공 FC | |
| 2002~2003 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé