93
RW
M. Valbuena
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathieu Valbuena
RW
93
CAM
92
167cm
|
58kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
83
88
90
90
83
89
66
90
90
53
53
65
65
70
70
53
Tốc độ
92
Sút
83
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
41
Thể chất
65
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
89
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
89
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
86
Sút xoáy
86
Rê bóng
99
Giữ bóng
85
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
91
Kèm người
41
Lấy bóng
37
Cắt bóng
42
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
55
Thể lực
87
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2015 | 디나모 모스크바 | |
| 2006~2014 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2006 | FC 리부른 | |
| 2003~2004 | 랑공 FC | |
| 2002~2003 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé