96
CAM
G. Raspadori
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Raspadori
CAM
96
LW
95
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
91
93
92
92
87
93
68
91
91
58
58
65
65
69
69
58
Tốc độ
93
Sút
94
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
43
Thể chất
75
Tốc độ
90
Tăng tốc
98
Dứt điểm
96
Lực sút
92
Sút xa
98
Chọn vị trí
92
Vô lê
84
Penalty
92
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
72
Chuyền dài
93
Đá phạt
83
Sút xoáy
89
Rê bóng
98
Giữ bóng
92
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
94
Kèm người
40
Lấy bóng
38
Cắt bóng
37
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
74
Thể lực
86
Quyết đoán
64
Nhảy
79
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 03 - Chẵn 23

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Sassuolo
|
|
| 2018~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2023 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé