102
CF
G. Raspadori
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Raspadori
CF
102
RW
102
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
97
99
99
99
93
99
77
99
99
68
68
75
75
79
79
68
Tốc độ
99
Sút
97
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
53
Thể chất
83
Tốc độ
98
Tăng tốc
102
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
100
Penalty
91
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
97
Chuyền dài
98
Đá phạt
88
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
52
Lấy bóng
51
Cắt bóng
46
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
78
Thể lực
93
Quyết đoán
85
Nhảy
88
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Sassuolo
|
|
| 2018~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2023 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé