87
ST
G. Raspadori
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Raspadori
ST
87
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
84
84
82
82
74
83
57
80
80
51
51
57
57
60
60
51
Tốc độ
86
Sút
83
Chuyền bóng
71
Rê bóng
89
Phòng thủ
36
Thể chất
70
Tốc độ
82
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
86
Sút xa
83
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
87
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
56
Chuyền dài
66
Đá phạt
72
Sút xoáy
75
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
85
Thăng bằng
93
Phản ứng
82
Kèm người
34
Lấy bóng
34
Cắt bóng
23
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
73
Thể lực
77
Quyết đoán
55
Nhảy
73
Bình tĩnh
60
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Sassuolo
|
|
| 2018~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2023 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández