97
CF
L. Nmecha
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Nmecha
CF
97
185cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
94
94
92
92
86
92
74
91
91
70
70
73
73
75
75
70
Tốc độ
97
Sút
95
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
55
Thể chất
95
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
89
Chọn vị trí
98
Vô lê
90
Penalty
99
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
80
Đá phạt
68
Sút xoáy
86
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
53
Lấy bóng
53
Cắt bóng
51
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
99
Thể lực
93
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 57 - Chẵn 17

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2020 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Preston North End
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia