70
ST
L. Nmecha
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Nmecha
ST
70
185cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
13
67
66
64
64
60
65
50
63
63
47
47
48
48
50
50
47
Tốc độ
64
Sút
67
Chuyền bóng
58
Rê bóng
66
Phòng thủ
35
Thể chất
67
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
68
Lực sút
70
Sút xa
63
Chọn vị trí
67
Vô lê
63
Penalty
72
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
51
Chuyền dài
52
Đá phạt
42
Sút xoáy
54
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
66
Kèm người
38
Lấy bóng
29
Cắt bóng
32
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
70
Thể lực
65
Quyết đoán
63
Nhảy
75
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2020 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Preston North End
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández