66
ST
L. Nmecha
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lukas Nmecha
ST
66
185cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
63
61
59
59
48
57
37
57
57
36
36
40
40
42
42
36
Tốc độ
81
Sút
64
Chuyền bóng
41
Rê bóng
64
Phòng thủ
20
Thể chất
64
Tốc độ
84
Tăng tốc
78
Dứt điểm
69
Lực sút
73
Sút xa
51
Chọn vị trí
58
Vô lê
48
Penalty
67
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
33
Chuyền dài
28
Đá phạt
36
Sút xoáy
45
Rê bóng
61
Giữ bóng
66
Khéo léo
78
Thăng bằng
69
Phản ứng
51
Kèm người
13
Lấy bóng
16
Cắt bóng
24
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
76
Thể lực
64
Quyết đoán
36
Nhảy
75
Bình tĩnh
51
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2020 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Preston North End
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé