97
CDM
T. Koopmeiners
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teun Koopmeiners
CDM
97
CM
97
CB
95
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
90
91
91
91
94
92
94
92
92
92
92
93
93
93
93
92
Tốc độ
86
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
87
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
85
Vô lê
83
Penalty
95
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
94
Chuyền dài
97
Đá phạt
91
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
98
Khéo léo
84
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
91
Thể lực
97
Quyết đoán
90
Nhảy
94
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 02 - Chẵn 22

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2021 |
AZ
|
|
| 2016~2018 | 용 AZ |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé