104
CDM
T. Koopmeiners
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teun Koopmeiners
CDM
104
CM
103
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
96
96
95
95
100
97
101
97
97
99
99
98
98
98
98
99
Tốc độ
92
Sút
97
Chuyền bóng
99
Rê bóng
94
Phòng thủ
99
Thể chất
101
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
103
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
95
Chuyền dài
104
Đá phạt
100
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
104
Khéo léo
89
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
105
Cắt bóng
99
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
98
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
96
Bình tĩnh
103
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2021 |
AZ
|
|
| 2016~2018 | 용 AZ |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé