109
CAM
T. Koopmeiners
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teun Koopmeiners
CAM
109
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
103
104
104
104
106
106
105
105
105
102
103
103
103
104
104
102
Tốc độ
101
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
103
Phòng thủ
101
Thể chất
106
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
101
Lực sút
105
Sút xa
107
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
105
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
107
Đá phạt
101
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
109
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
104
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
103
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2021 |
AZ
|
|
| 2016~2018 | 용 AZ |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé