84
LM
A. Saint-Maximin
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Allan Saint-Maximin
LM
84
ST
80
173cm
|
67kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
77
81
82
82
73
81
56
81
81
48
48
58
58
62
62
48
Tốc độ
93
Sút
73
Chuyền bóng
74
Rê bóng
90
Phòng thủ
34
Thể chất
66
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
75
Chọn vị trí
77
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
75
Chuyền dài
69
Đá phạt
64
Sút xoáy
77
Rê bóng
93
Giữ bóng
86
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
78
Kèm người
37
Lấy bóng
29
Cắt bóng
28
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
69
Thể lực
78
Quyết đoán
45
Nhảy
77
Bình tĩnh
84
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ahli
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~2024 |
Al Ahli
|
|
| 2019~ |
Newcastle United
|
|
| 2019~2023 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2017 |
SC Bastia
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2016 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger