77
RW
A. Saint-Maximin
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Allan Saint-Maximin
RW
77
LW
77
LM
77
173cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
71
74
74
74
66
73
49
74
74
40
40
50
50
54
54
40
Tốc độ
86
Sút
68
Chuyền bóng
66
Rê bóng
80
Phòng thủ
26
Thể chất
58
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
68
Lực sút
77
Sút xa
68
Chọn vị trí
71
Vô lê
58
Penalty
47
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
66
Đá phạt
46
Sút xoáy
68
Rê bóng
81
Giữ bóng
78
Khéo léo
88
Thăng bằng
83
Phản ứng
75
Kèm người
29
Lấy bóng
20
Cắt bóng
19
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
61
Thể lực
70
Quyết đoán
38
Nhảy
66
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ahli
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~2024 |
Al Ahli
|
|
| 2019~ |
Newcastle United
|
|
| 2019~2023 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2017 |
SC Bastia
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2016 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger