88
LM
A. Saint-Maximin
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Allan Saint-Maximin
LM
88
173cm
|
67kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
28
82
85
86
86
77
85
61
85
85
52
52
61
61
66
66
52
Tốc độ
95
Sút
79
Chuyền bóng
78
Rê bóng
93
Phòng thủ
38
Thể chất
74
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
79
Lực sút
87
Sút xa
77
Chọn vị trí
82
Vô lê
71
Penalty
66
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
79
Chuyền dài
71
Đá phạt
66
Sút xoáy
82
Rê bóng
96
Giữ bóng
88
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
84
Kèm người
40
Lấy bóng
33
Cắt bóng
32
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
79
Thể lực
83
Quyết đoán
53
Nhảy
79
Bình tĩnh
88
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ahli
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~2024 |
Al Ahli
|
|
| 2019~ |
Newcastle United
|
|
| 2019~2023 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2017 |
SC Bastia
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2016 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger