85
LB
C. Günter
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Günter
LB
85
LM
81
LWB
85
184cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
31
73
74
76
76
75
73
79
78
78
80
80
82
82
82
82
80
Tốc độ
88
Sút
63
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
79
Thể chất
86
Tốc độ
93
Tăng tốc
83
Dứt điểm
58
Lực sút
79
Sút xa
63
Chọn vị trí
72
Vô lê
49
Penalty
54
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
89
Chuyền dài
71
Đá phạt
75
Sút xoáy
81
Rê bóng
79
Giữ bóng
76
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
83
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
89
Nhảy
62
Bình tĩnh
78
TM đổ người
23
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
23
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2024 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé