103
LB
C. Günter
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Günter
LB
103
LWB
103
LM
101
184cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
21
92
96
97
97
97
96
97
98
98
97
97
100
100
100
100
97
Tốc độ
102
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
96
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
78
Lực sút
98
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
61
Penalty
73
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
107
Chuyền dài
88
Đá phạt
93
Sút xoáy
102
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
95
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
94
Thể lực
106
Quyết đoán
101
Nhảy
89
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2024 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé