86
LB
C. Günter
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Günter
LB
86
LM
82
LWB
86
184cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
31
74
75
77
77
76
75
80
79
79
81
80
83
83
83
83
81
Tốc độ
85
Sút
66
Chuyền bóng
77
Rê bóng
77
Phòng thủ
81
Thể chất
87
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
60
Lực sút
80
Sút xa
71
Chọn vị trí
73
Vô lê
49
Penalty
55
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
91
Chuyền dài
71
Đá phạt
75
Sút xoáy
83
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
84
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
87
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
62
Bình tĩnh
78
TM đổ người
23
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
23
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2024 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández