81
GK
F. Forster
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fraser Forster
GK
81
201cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
78
37
38
37
37
39
39
38
37
37
38
38
34
34
35
35
38
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
83
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
44
Tăng tốc
36
Dứt điểm
24
Lực sút
45
Sút xa
23
Chọn vị trí
24
Vô lê
29
Penalty
32
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
29
Chuyền dài
29
Đá phạt
29
Sút xoáy
21
Rê bóng
30
Giữ bóng
42
Khéo léo
52
Thăng bằng
50
Phản ứng
75
Kèm người
22
Lấy bóng
24
Cắt bóng
32
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
84
Thể lực
38
Quyết đoán
52
Nhảy
74
Bình tĩnh
61
TM đổ người
79
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
69
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
southampton
|
|
| 2019~2020 |
Celtic
|
|
| 2014~ |
southampton
|
|
| 2014~2019 |
southampton
|
|
| 2014~2022 |
southampton
|
|
| 2012~2014 |
Celtic
|
|
| 2011~2011 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2012 |
Celtic
|
|
| 2010~2011 |
Celtic
|
|
| 2009~2009 |
Bristol Rovers
|
|
| 2009~2010 |
Norwich City
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2007~2009 |
Newcastle United
|
|
| 2006~2012 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia