66
GK
F. Forster
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fraser Forster
GK
66
201cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
25
25
24
24
28
26
26
25
25
25
25
21
21
22
22
25
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
66
Tốc độ
26
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
28
Tăng tốc
23
Dứt điểm
11
Lực sút
44
Sút xa
10
Chọn vị trí
11
Vô lê
16
Penalty
19
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
16
Chuyền dài
32
Đá phạt
16
Sút xoáy
8
Rê bóng
17
Giữ bóng
29
Khéo léo
39
Thăng bằng
37
Phản ứng
60
Kèm người
9
Lấy bóng
11
Cắt bóng
19
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
71
Thể lực
25
Quyết đoán
39
Nhảy
57
Bình tĩnh
48
TM đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
59
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
southampton
|
|
| 2019~2020 |
Celtic
|
|
| 2014~ |
southampton
|
|
| 2014~2019 |
southampton
|
|
| 2014~2022 |
southampton
|
|
| 2012~2014 |
Celtic
|
|
| 2011~2011 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2012 |
Celtic
|
|
| 2010~2011 |
Celtic
|
|
| 2009~2009 |
Bristol Rovers
|
|
| 2009~2010 |
Norwich City
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2007~2009 |
Newcastle United
|
|
| 2006~2012 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia