80
GK
F. Forster
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fraser Forster
GK
80
201cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
77
35
36
35
35
36
36
36
35
35
36
36
32
32
33
33
36
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
85
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
41
Tăng tốc
36
Dứt điểm
22
Lực sút
41
Sút xa
23
Chọn vị trí
22
Vô lê
25
Penalty
30
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
28
Chuyền dài
24
Đá phạt
26
Sút xoáy
20
Rê bóng
28
Giữ bóng
38
Khéo léo
49
Thăng bằng
47
Phản ứng
75
Kèm người
20
Lấy bóng
24
Cắt bóng
29
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
82
Thể lực
38
Quyết đoán
50
Nhảy
71
Bình tĩnh
61
TM đổ người
77
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
68
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
southampton
|
|
| 2019~2020 |
Celtic
|
|
| 2014~ |
southampton
|
|
| 2014~2019 |
southampton
|
|
| 2014~2022 |
southampton
|
|
| 2012~2014 |
Celtic
|
|
| 2011~2011 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2012 |
Celtic
|
|
| 2010~2011 |
Celtic
|
|
| 2009~2009 |
Bristol Rovers
|
|
| 2009~2010 |
Norwich City
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2007~2009 |
Newcastle United
|
|
| 2006~2012 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia