83
GK
J. Ledesma
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremías Ledesma
GK
83
186cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
80
35
36
36
36
37
37
36
37
37
35
35
35
35
36
36
35
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
84
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
50
Tăng tốc
56
Dứt điểm
25
Lực sút
32
Sút xa
30
Chọn vị trí
24
Vô lê
28
Penalty
33
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
27
Chuyền dài
36
Đá phạt
26
Sút xoáy
29
Rê bóng
27
Giữ bóng
23
Khéo léo
48
Thăng bằng
57
Phản ứng
77
Kèm người
24
Lấy bóng
24
Cắt bóng
30
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
69
Thể lực
48
Quyết đoán
33
Nhảy
72
Bình tĩnh
49
TM đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
72
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Cadiz CF
|
|
| 2021~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2020~2021 |
Cadiz CF
|
|
| 2013~2020 |
Rosario Central
|
|
| 2013~2021 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé