71
GK
J. Ledesma
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremías Ledesma
GK
71
183cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
68
29
30
28
28
31
31
28
30
30
27
27
25
25
26
26
27
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
70
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
42
Tăng tốc
43
Dứt điểm
14
Lực sút
48
Sút xa
18
Chọn vị trí
13
Vô lê
16
Penalty
26
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
16
Chuyền dài
27
Đá phạt
16
Sút xoáy
17
Rê bóng
19
Giữ bóng
29
Khéo léo
42
Thăng bằng
43
Phản ứng
66
Kèm người
13
Lấy bóng
13
Cắt bóng
19
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
70
Thể lực
36
Quyết đoán
30
Nhảy
65
Bình tĩnh
41
TM đổ người
70
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
64
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Cadiz CF
|
|
| 2021~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2020~2021 |
Cadiz CF
|
|
| 2013~2020 |
Rosario Central
|
|
| 2013~2021 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández