89
GK
J. Ledesma
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremías Ledesma
GK
89
186cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
86
43
42
41
41
42
42
42
42
42
41
40
41
41
41
41
41
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
90
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
54
Tăng tốc
60
Dứt điểm
31
Lực sút
65
Sút xa
36
Chọn vị trí
30
Vô lê
33
Penalty
39
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
33
Chuyền dài
41
Đá phạt
33
Sút xoáy
34
Rê bóng
32
Giữ bóng
28
Khéo léo
52
Thăng bằng
61
Phản ứng
82
Kèm người
30
Lấy bóng
30
Cắt bóng
36
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
74
Thể lực
52
Quyết đoán
39
Nhảy
77
Bình tĩnh
54
TM đổ người
89
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
81
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Cadiz CF
|
|
| 2021~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2020~2021 |
Cadiz CF
|
|
| 2013~2020 |
Rosario Central
|
|
| 2013~2021 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández