80
CB
N. Viergever
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nick Viergever
CB
80
LB
79
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
68
68
68
68
72
69
77
70
70
77
77
76
76
75
75
77
Tốc độ
69
Sút
60
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
78
Thể chất
79
Tốc độ
71
Tăng tốc
67
Dứt điểm
62
Lực sút
68
Sút xa
55
Chọn vị trí
61
Vô lê
49
Penalty
55
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
68
Chuyền dài
73
Đá phạt
47
Sút xoáy
59
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
77
Kèm người
80
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
78
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
81
Bình tĩnh
75
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Utrecht
|
|
| 2021~ |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2021~2022 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2018~2018 | 용 아약스 | |
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2014~2018 |
Ajax
|
|
| 2010~2014 |
AZ
|
|
| 2009~2010 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández