67
CB
N. Viergever
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nick Viergever
CB
67
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
56
55
55
55
58
56
62
57
57
64
64
62
62
61
61
64
Tốc độ
59
Sút
47
Chuyền bóng
56
Rê bóng
57
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
64
Tăng tốc
55
Dứt điểm
48
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
48
Vô lê
36
Penalty
42
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
52
Chuyền dài
59
Đá phạt
34
Sút xoáy
46
Rê bóng
56
Giữ bóng
60
Khéo léo
55
Thăng bằng
58
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
73
Thể lực
61
Quyết đoán
60
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Utrecht
|
|
| 2021~ |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2021~2022 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2018~2018 | 용 아약스 | |
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2014~2018 |
Ajax
|
|
| 2010~2014 |
AZ
|
|
| 2009~2010 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández