97
CB
N. Viergever
18
19
81
79
79
79
82
80
90
80
80
94
94
89
89
88
88
94
Tốc độ
82
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
73
Lực sút
78
Sút xa
68
Chọn vị trí
73
Vô lê
63
Penalty
47
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
73
Chuyền dài
83
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
78
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
76
Phản ứng
86
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
96
Thể lực
90
Quyết đoán
99
Nhảy
78
Bình tĩnh
88
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Utrecht
|
|
| 2021~ |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2021~2022 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2018~2018 | 용 아약스 | |
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2014~2018 |
Ajax
|
|
| 2010~2014 |
AZ
|
|
| 2009~2010 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández