81
GK
Robert Sanchéz
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Sanchez
GK
81
197cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
78
37
40
39
39
46
44
42
42
42
37
37
37
37
38
38
37
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
82
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
52
Tăng tốc
53
Dứt điểm
25
Lực sút
37
Sút xa
27
Chọn vị trí
19
Vô lê
26
Penalty
26
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
23
Chuyền dài
57
Đá phạt
25
Sút xoáy
23
Rê bóng
26
Giữ bóng
45
Khéo léo
40
Thăng bằng
44
Phản ứng
76
Kèm người
29
Lấy bóng
24
Cắt bóng
20
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
71
Thể lực
48
Quyết đoán
37
Nhảy
75
Bình tĩnh
61
TM đổ người
80
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
74
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
rochdale
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
forest green rovers
|
|
| 2015~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2023 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández