111
GK
Robert Sanchéz
24
108
52
52
51
51
59
55
58
54
54
54
54
52
52
53
53
54
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
110
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
64
Tăng tốc
54
Dứt điểm
31
Lực sút
75
Sút xa
41
Chọn vị trí
31
Vô lê
41
Penalty
46
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
42
Chuyền dài
69
Đá phạt
42
Sút xoáy
42
Rê bóng
39
Giữ bóng
44
Khéo léo
64
Thăng bằng
73
Phản ứng
105
Kèm người
39
Lấy bóng
46
Cắt bóng
44
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
86
Thể lực
59
Quyết đoán
54
Nhảy
94
Bình tĩnh
84
TM đổ người
109
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
107
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
rochdale
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
forest green rovers
|
|
| 2015~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2023 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández