85
GK
Robert Sanchéz
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Sanchez
GK
85
197cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
82
42
44
42
42
48
47
44
45
45
39
40
39
39
40
40
39
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
86
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
54
Tăng tốc
55
Dứt điểm
27
Lực sút
62
Sút xa
29
Chọn vị trí
25
Vô lê
28
Penalty
28
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
25
Chuyền dài
59
Đá phạt
27
Sút xoáy
25
Rê bóng
28
Giữ bóng
47
Khéo léo
42
Thăng bằng
46
Phản ứng
78
Kèm người
31
Lấy bóng
26
Cắt bóng
22
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
73
Thể lực
50
Quyết đoán
44
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
rochdale
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
forest green rovers
|
|
| 2015~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2023 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger