83
CM
W. McKennie
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Weston McKennie
CM
83
RM
83
LM
83
183cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
80
80
79
79
80
80
81
80
80
81
81
80
80
80
80
81
Tốc độ
84
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
80
Thể chất
86
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
74
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
82
Vô lê
79
Penalty
67
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
70
Chuyền dài
79
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
80
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
85
Thể lực
88
Quyết đoán
85
Nhảy
94
Bình tĩnh
80
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2023 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández